TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Họ tiếng Nga là gì?

"họ" trong tiếng Nga là они́ (đại từ), фами́лия (danh từ), семе́йство (danh từ).

они́ Đại từ

oní giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họ.

  • Они едят древесную муку, креветок и рыбу, собирают в лесу плоды. Họ ăn bột cây nhúc và săn bắt tôm cá, thú nhỏ trong rừng.
  • Не спрашивай, о чём они думают. Спрашивай, что они делают. Đừng hỏi những gì họ nghĩ. Hãy hỏi những gì họ làm.

Xem đầy đủ từ "они́": trọng âm, biến cách, cách chia →

фами́лия Danh từ

famílija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họ.

  • Вы знаете его фамилию? Bạn biết họ của cậu ta không?
  • Ты знаешь его фамилию? Bạn biết họ của cậu ta không?

Xem đầy đủ từ "фами́лия": trọng âm, biến cách, cách chia →

семе́йство Danh từ

seméjstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Họ.

Xem đầy đủ từ "семе́йство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "họ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Họ tiếng Nga là gì?

"họ" trong tiếng Nga là они́ (đại từ), фами́лия (danh từ), семе́йство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.