Họ tiếng Nga là gì?
"họ" trong tiếng Nga là они́ (đại từ), фами́лия (danh từ), семе́йство (danh từ).
они́ Đại từ
oní giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họ.
- Они едят древесную муку, креветок и рыбу, собирают в лесу плоды. Họ ăn bột cây nhúc và săn bắt tôm cá, thú nhỏ trong rừng.
- Не спрашивай, о чём они думают. Спрашивай, что они делают. Đừng hỏi những gì họ nghĩ. Hãy hỏi những gì họ làm.
фами́лия Danh từ
famílija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họ.
- Вы знаете его фамилию? Bạn biết họ của cậu ta không?
- Ты знаешь его фамилию? Bạn biết họ của cậu ta không?
семе́йство Danh từ
seméjstvo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Họ.
Xem đầy đủ từ "семе́йство": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "họ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Họ tiếng Nga là gì?
"họ" trong tiếng Nga là они́ (đại từ), фами́лия (danh từ), семе́йство (danh từ).