Học sinh tiếng Nga là gì?
"học sinh" trong tiếng Nga là учени́к (danh từ), студе́нт (danh từ), уча́щаяся (danh từ).
учени́к Danh từ
učeník giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học sinh, học trò.
- На вечер пришли все ученики. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc.
- На вечеринке присутствовали все ученики. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc.
студе́нт Danh từ
studént giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học sinh, sinh viên.
- Ты преподаватель или студент? Bạn là giáo viên hay là học sinh?
- Вы преподаватель или студент? Bạn là giáo viên hay là học sinh?
уча́щаяся Danh từ
učáščajasja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học sinh, học trò.
- Джонсон — затворник. Он предпочитает держаться в стороне от других учащихся нашего класса. Johnson là người hơi tự kỉ; anh ấy thích tách biệt mình với các học sinh khác trong lớp.
- Данный учебник истории написан для учащихся старших классов. Cuốn sách lịch sử này được viết cho học sinh cấp ba.
уча́щийся Danh từ
učáščijsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Học sinh, học trò.
- Джонсон — затворник. Он предпочитает держаться в стороне от других учащихся нашего класса. Johnson là người hơi tự kỉ; anh ấy thích tách biệt mình với các học sinh khác trong lớp.
- Данный учебник истории написан для учащихся старших классов. Cuốn sách lịch sử này được viết cho học sinh cấp ba.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Học sinh tiếng Nga là gì?
"học sinh" trong tiếng Nga là учени́к (danh từ), студе́нт (danh từ), уча́щаяся (danh từ).