TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Học sinh tiếng Nga là gì?

"học sinh" trong tiếng Nga là учени́к (danh từ), студе́нт (danh từ), уча́щаяся (danh từ).

учени́к Danh từ

učeník giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sinh, học trò.

  • На вечер пришли все ученики. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc.
  • На вечеринке присутствовали все ученики. Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc.

Xem đầy đủ từ "учени́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

студе́нт Danh từ

studént giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sinh, sinh viên.

  • Ты преподаватель или студент? Bạn là giáo viên hay là học sinh?
  • Вы преподаватель или студент? Bạn là giáo viên hay là học sinh?

Xem đầy đủ từ "студе́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

уча́щаяся Danh từ

učáščajasja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sinh, học trò.

  • Джонсон — затворник. Он предпочитает держаться в стороне от других учащихся нашего класса. Johnson là người hơi tự kỉ; anh ấy thích tách biệt mình với các học sinh khác trong lớp.
  • Данный учебник истории написан для учащихся старших классов. Cuốn sách lịch sử này được viết cho học sinh cấp ba.

Xem đầy đủ từ "уча́щаяся": trọng âm, biến cách, cách chia →

уча́щийся Danh từ

učáščijsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học sinh, học trò.

  • Джонсон — затворник. Он предпочитает держаться в стороне от других учащихся нашего класса. Johnson là người hơi tự kỉ; anh ấy thích tách biệt mình với các học sinh khác trong lớp.
  • Данный учебник истории написан для учащихся старших классов. Cuốn sách lịch sử này được viết cho học sinh cấp ba.

Xem đầy đủ từ "уча́щийся": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "học sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Học sinh tiếng Nga là gì?

"học sinh" trong tiếng Nga là учени́к (danh từ), студе́нт (danh từ), уча́щаяся (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.