Hợp pháp tiếng Nga là gì?
"hợp pháp" trong tiếng Nga là зако́нный (tính từ), лега́льный (tính từ).
зако́нный Tính từ
zakónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp pháp, đúng luật, theo đúng luật; (установленный законом) pháp định.
- зако́нный докуме́нт giấy tờ hợp pháp
- зако́нный владе́лец người chủ hợp pháp
лега́льный Tính từ
legálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp pháp, công khai, hợp thức.
- лега́льный маркси́зм (chính trị, lịch sử) chủ nghĩa Mác hợp pháp
Xem đầy đủ từ "лега́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hợp pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hợp pháp tiếng Nga là gì?
"hợp pháp" trong tiếng Nga là зако́нный (tính từ), лега́льный (tính từ).