TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hứa hẹn tiếng Nga là gì?

"hứa hẹn" trong tiếng Nga là обеща́ть (động từ), обеща́ние (danh từ).

обеща́ть Động từ

obeščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hứa, hứa hẹn, hẹn.

  • он обеща́л прийти́ врвремя nó đã hứa đến đúng giờ
  • тк. несов. có hi vọng, hứa hẹn

Xem đầy đủ từ "обеща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

обеща́ние Danh từ

obeščánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời hứa, hứa hẹn.

Xem đầy đủ từ "обеща́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hứa hẹn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hứa hẹn tiếng Nga là gì?

"hứa hẹn" trong tiếng Nga là обеща́ть (động từ), обеща́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.