Hiện diện tiếng Nga là gì?
"hiện diện" trong tiếng Nga là прису́тствие (danh từ), прису́тствовать (động từ), нали́чие (danh từ).
прису́тствие Danh từ
prisútstvije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự có mặt, hiện diện; (на собрании и т. п. (cũng)) [sự] tham dự.
- в прису́тствии всех khi đủ mặt mọi người, khi mọi người đều có mặt
- присутствие ду́ха giữ bình tĩnh, không hốt hoảng
Xem đầy đủ từ "прису́тствие": trọng âm, biến cách, cách chia →
прису́тствовать Động từ
prisútstvovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Có mặt, hiện diện, tham dự, dự.
- прису́тствовать на заседа́нии tham dự (dự) phiên họp
- на приёме прису́тствовало 50 челове́к — tại buổi chiêu đãi có 50 người dự
Xem đầy đủ từ "прису́тствовать": trọng âm, biến cách, cách chia →
нали́чие Danh từ
nalíčije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự có mặt, hiện diện, hiện có, có; (существование) [sự] tồn tại.
- нали́чие дарова́ния у кого́-л. ai có năng khiếu, ai có thiên tư
- при нали́чии кво́рума nếu (khi) có đủ số đại biểu hợp lệ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiện diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hiện diện tiếng Nga là gì?
"hiện diện" trong tiếng Nga là прису́тствие (danh từ), прису́тствовать (động từ), нали́чие (danh từ).