TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hiệp sĩ tiếng Nga là gì?

"hiệp sĩ" trong tiếng Nga là ры́царь (danh từ).

ры́царь Danh từ

rýcarʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệp sĩ.

  • Пятьдесят храбрых рыцарей были готовы к великой битве. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến.

Xem đầy đủ từ "ры́царь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hiệp sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hiệp sĩ tiếng Nga là gì?

"hiệp sĩ" trong tiếng Nga là ры́царь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.