TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoàn lại tiếng Nga là gì?

"hoàn lại" trong tiếng Nga là возвраще́ние (danh từ), возвраща́ть (động từ).

возвраще́ние Danh từ

vozvraščénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] trả lại, hoàn lại.

Xem đầy đủ từ "возвраще́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

возвраща́ть Động từ

vozvraščátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lại, hoàn lại.

Xem đầy đủ từ "возвраща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàn lại tiếng Nga là gì?

"hoàn lại" trong tiếng Nga là возвраще́ние (danh từ), возвраща́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.