Hoàn lại tiếng Nga là gì?
"hoàn lại" trong tiếng Nga là возвраще́ние (danh từ), возвраща́ть (động từ).
возвраще́ние Danh từ
vozvraščénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] trả lại, hoàn lại.
Xem đầy đủ từ "возвраще́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
возвраща́ть Động từ
vozvraščátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả lại, hoàn lại.
Xem đầy đủ từ "возвраща́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- возвра́тDanh từ · [sự] hoàn lại, trả lại, trao lại
- отда́чаDanh từ · [sự] trả lại, hoàn lại
- верну́тьĐộng từ · Trả, trả lại, hoàn, hoàn lại
- окупа́тьĐộng từ · Bù lại, bù vốn, hoàn lại, hoàn vốn, bù
- окупа́тьсяĐộng từ · Được bù lại, bù vốn, hoàn lại, hoàn vốn; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) bõ, bõ công, bù với, được đền bù, được đền đáp
Câu hỏi thường gặp
Hoàn lại tiếng Nga là gì?
"hoàn lại" trong tiếng Nga là возвраще́ние (danh từ), возвраща́ть (động từ).