окупа́ться
Dấu sắc trên окупа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
окупа́ться nghĩa là được bù lại, bù vốn.
Nghĩa của окупа́ться
Động từ
- Được bù lại, bù vốn, hoàn lại, hoàn vốn; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) bõ, bõ công, bù với, được đền bù, được đền đáp.
Cặp thể của окупа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ окупа́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | окупа́юсь |
| ты | окупа́ешься |
| он / она́ / оно́ | окупа́ется |
| мы | окупа́емся |
| вы | окупа́етесь |
| они́ | окупа́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + окупаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | окупа́лся |
| Giống cái (она́) | окупа́лась |
| Giống trung (оно́) | окупа́лось |
| Số nhiều (они́) | окупа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | окупа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | окупа́йтесь |
Họ từ của окупа́ться
Câu hỏi thường gặp
окупаться nghĩa là gì?
окупаться (động từ) nghĩa là được bù lại, bù vốn.
окупаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là окупа́ться (phiên âm Latinh okupátʹsja, IPA [ɐkʊˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.