TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hoãn tiếng Nga là gì?

"hoãn" trong tiếng Nga là отсро́чивать (động từ), откла́дывать (động từ).

отсро́чивать Động từ

otsróčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoãn.

  • отсро́чивать платёж hoãn việc trả tiền lại, gia hạn nộp tiền

Xem đầy đủ từ "отсро́чивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

откла́дывать Động từ

otkládyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoãn... lại, hoãn, trì hoãn.

  • откла́дывать па́ртию (cờ vua) hoãn một ván cờ lại

Xem đầy đủ từ "откла́дывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoãn tiếng Nga là gì?

"hoãn" trong tiếng Nga là отсро́чивать (động từ), откла́дывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.