Hoãn tiếng Nga là gì?
"hoãn" trong tiếng Nga là отсро́чивать (động từ), откла́дывать (động từ).
отсро́чивать Động từ
otsróčivatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoãn.
- отсро́чивать платёж hoãn việc trả tiền lại, gia hạn nộp tiền
Xem đầy đủ từ "отсро́чивать": trọng âm, biến cách, cách chia →
откла́дывать Động từ
otkládyvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoãn... lại, hoãn, trì hoãn.
- откла́дывать па́ртию (cờ vua) hoãn một ván cờ lại
Xem đầy đủ từ "откла́дывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hoãn tiếng Nga là gì?
"hoãn" trong tiếng Nga là отсро́чивать (động từ), откла́дывать (động từ).