TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kép tiếng Nga là gì?

"kép" trong tiếng Nga là двойно́й (tính từ), актёр (danh từ).

двойно́й Tính từ

dvojnój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kép, đôi, có hai [lần].

  • В эсперанто нет двойного отрицания, а в русском есть. Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có.
  • двойно́е дно đáy kép

Xem đầy đủ từ "двойно́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

актёр Danh từ

aktjór giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diễn viên, kép, nghệ sĩ.

Xem đầy đủ từ "актёр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kép tiếng Nga là gì?

"kép" trong tiếng Nga là двойно́й (tính từ), актёр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.