TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kẻ cướp tiếng Nga là gì?

"kẻ cướp" trong tiếng Nga là банди́т (danh từ), граби́тель (danh từ).

банди́т Danh từ

bandít giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ cướp, cường đạo, thổ phỉ, phỉ.

Xem đầy đủ từ "банди́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

граби́тель Danh từ

grabítelʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kẻ cướp, tên ăn cướp.

Xem đầy đủ từ "граби́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kẻ cướp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kẻ cướp tiếng Nga là gì?

"kẻ cướp" trong tiếng Nga là банди́т (danh từ), граби́тель (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.