TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kết bạn tiếng Nga là gì?

"kết bạn" trong tiếng Nga là дружи́ть (động từ), подружи́ться (động từ), сдружи́ться (động từ).

дружи́ть Động từ

družítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết bạn, đánh bạn, làm bạn, chơi.

Xem đầy đủ từ "дружи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

подружи́ться Động từ

podružítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết bạn, đánh bạn, làm bạn; (друг с другом) kết bạn (đánh bạn, làm bạn) với nhau.

Xem đầy đủ từ "подружи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

сдружи́ться Động từ

sdružítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết bạn, kết nghĩa, đánh bạn.

Xem đầy đủ từ "сдружи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết bạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kết bạn tiếng Nga là gì?

"kết bạn" trong tiếng Nga là дружи́ть (động từ), подружи́ться (động từ), сдружи́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.