TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сдружи́ться

thể hoàn thành
sdružítʹsja[zdrʊˈʐɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сдружи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сдружи́ться nghĩa là kết bạn, kết nghĩa.

Nghĩa của сдружи́ться

Động từ

  1. Kết bạn, kết nghĩa, đánh bạn. с + công cụ cách

Chia động từ сдружи́ться

NgôiTương lai
ясдружу́сь
тысдру́жишься
он / она́ / оно́сдру́жится
мысдру́жимся
высдру́житесь
они́сдру́жатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сдружи́лся
Giống cái (она́)сдружи́лась
Giống trung (оно́)сдружи́лось
Số nhiều (они́)сдружи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сдружи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сдружи́тесь

Họ từ của сдружи́ться

Câu hỏi thường gặp

сдружиться nghĩa là gì?

сдружиться (động từ) nghĩa là kết bạn, kết nghĩa.

сдружиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сдружи́ться (phiên âm Latinh sdružítʹsja, IPA [zdrʊˈʐɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.