Kết luận tiếng Nga là gì?
"kết luận" trong tiếng Nga là заключе́ние (danh từ), вы́вод (danh từ).
заключе́ние Danh từ
zaključénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết luận.
- де́лать заключение kết luận
- приходи́ть к заключе́нию đi đến kết luận
Xem đầy đủ từ "заключе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
вы́вод Danh từ
vývod giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kết luận.
- Выводы можешь делать сама. Bạn có thể đưa ra những kết luận của riêng mình.
- Выводы можете делать сами. Bạn có thể đưa ra những kết luận của riêng mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết luận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kết luận tiếng Nga là gì?
"kết luận" trong tiếng Nga là заключе́ние (danh từ), вы́вод (danh từ).