TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kết luận tiếng Nga là gì?

"kết luận" trong tiếng Nga là заключе́ние (danh từ), вы́вод (danh từ).

заключе́ние Danh từ

zaključénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết luận.

  • де́лать заключение kết luận
  • приходи́ть к заключе́нию đi đến kết luận

Xem đầy đủ từ "заключе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́вод Danh từ

vývod giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết luận.

  • Выводы можешь делать сама. Bạn có thể đưa ra những kết luận của riêng mình.
  • Выводы можете делать сами. Bạn có thể đưa ra những kết luận của riêng mình.

Xem đầy đủ từ "вы́вод": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết luận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kết luận tiếng Nga là gì?

"kết luận" trong tiếng Nga là заключе́ние (danh từ), вы́вод (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.