Kể chuyện tiếng Nga là gì?
"kể chuyện" trong tiếng Nga là расска́зывать (động từ), расска́з (danh từ), повествова́ние (danh từ).
расска́зывать Động từ
rasskázyvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kể chuyện, kể lại, thuật lại, trần thuật, kể.
- расска́зывать ска́зки kể chuyện cổ tích
- расска́зывать кому́-л. о случи́вшемся kể lại (thuật lại, trần thuật) cho ai về chuyện đã xảy ra
Xem đầy đủ từ "расска́зывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
расска́з Danh từ
rasskáz giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] kể chuyện, kể lại, thuật lại, trần thuật.
повествова́ние Danh từ
povestvovánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kể chuyện, tường thuật.
Xem đầy đủ từ "повествова́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kể chuyện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Kể chuyện tiếng Nga là gì?
"kể chuyện" trong tiếng Nga là расска́зывать (động từ), расска́з (danh từ), повествова́ние (danh từ).