Keo kiệt tiếng Nga là gì?
"keo kiệt" trong tiếng Nga là скупо́й (tính từ), ска́редный (tính từ), прижи́мистый (tính từ).
скупо́й Tính từ
skupój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hà tiện, keo kiệt, keo bẩn, bủn xỉn.
- Возьми назад свои слова о том, что я скупой. Bạn bảo tôi keo kiệt đúng không? Hãy rút lại mấy lời đó đi.
ска́редный Tính từ
skárednyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Keo cú, keo kiệt, bủn xỉn, keo bẩn, keo lận, đá, bất ly tri thù.
Xem đầy đủ từ "ска́редный": trọng âm, biến cách, cách chia →
прижи́мистый Tính từ
prižímistyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bủn xỉn, keo, keo kiệt, hà tiện.
Xem đầy đủ từ "прижи́мистый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "keo kiệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Keo kiệt tiếng Nga là gì?
"keo kiệt" trong tiếng Nga là скупо́й (tính từ), ска́редный (tính từ), прижи́мистый (tính từ).