TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Keo kiệt tiếng Nga là gì?

"keo kiệt" trong tiếng Nga là скупо́й (tính từ), ска́редный (tính từ), прижи́мистый (tính từ).

скупо́й Tính từ

skupój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hà tiện, keo kiệt, keo bẩn, bủn xỉn.

  • Возьми назад свои слова о том, что я скупой. Bạn bảo tôi keo kiệt đúng không? Hãy rút lại mấy lời đó đi.

Xem đầy đủ từ "скупо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

ска́редный Tính từ

skárednyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Keo cú, keo kiệt, bủn xỉn, keo bẩn, keo lận, đá, bất ly tri thù.

Xem đầy đủ từ "ска́редный": trọng âm, biến cách, cách chia →

прижи́мистый Tính từ

prižímistyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bủn xỉn, keo, keo kiệt, hà tiện.

Xem đầy đủ từ "прижи́мистый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "keo kiệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Keo kiệt tiếng Nga là gì?

"keo kiệt" trong tiếng Nga là скупо́й (tính từ), ска́редный (tính từ), прижи́мистый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.