TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khóa tiếng Nga là gì?

"khóa" trong tiếng Nga là ку́рсы (danh từ), замо́чный (tính từ).

ку́рсы Danh từ

kúrsy giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóa [học], lớp [học], trường [học].

  • ку́рсы зао́чного обуче́ния trường học hàm thụ, khóa học bằng thư

Xem đầy đủ từ "ку́рсы": trọng âm, biến cách, cách chia →

замо́чный Tính từ

zamóčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóa, ổ khóa.

  • Он вставил ключ в замочную скважину. Anh ấy tra chìa khóa vào ổ.
  • замо́чная ска́жина [cái] lỗ khóa

Xem đầy đủ từ "замо́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khóa tiếng Nga là gì?

"khóa" trong tiếng Nga là ку́рсы (danh từ), замо́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.