TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khóc tiếng Nga là gì?

"khóc" trong tiếng Nga là пла́кать (động từ), плач (danh từ).

пла́кать Động từ

plákatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóc, khóc lóc, chảy nước mắt; châu rơi ((thơ ca)).

  • Я начал плакать. Tôi bắt đầu khóc.
  • Мне сейчас хочется плакать. Bây giờ tôi thấy muốn khóc.

Xem đầy đủ từ "пла́кать": trọng âm, biến cách, cách chia →

плач Danh từ

plač giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] khóc.

  • Мы плачем. Chúng ta đang khóc.

Xem đầy đủ từ "плач": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khóc tiếng Nga là gì?

"khóc" trong tiếng Nga là пла́кать (động từ), плач (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.