TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khoá tiếng Nga là gì?

"khoá" trong tiếng Nga là ключ (danh từ), класс (danh từ), запере́ть (động từ).

ключ Danh từ

ključ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìa khoá, khoá, chìa.

  • Я дал ей свой ключ. Tôi đưa cô ấy chìa khoá của mình.
  • Она закрыла дверь на ключ. Cô ấy khoá cửa lại.

Xem đầy đủ từ "ключ": trọng âm, biến cách, cách chia →

класс Danh từ

klass giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoá.

Xem đầy đủ từ "класс": trọng âm, biến cách, cách chia →

запере́ть Động từ

zaperétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoá.

  • Заприте его. Khoá đi.
  • Запри его. Khoá đi.

Xem đầy đủ từ "запере́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoá tiếng Nga là gì?

"khoá" trong tiếng Nga là ключ (danh từ), класс (danh từ), запере́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.