Làm bể tiếng Nga là gì?
"làm bể" trong tiếng Nga là слома́ть (động từ), разби́ть (động từ), разорва́ть (động từ).
слома́ть Động từ
slomátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm bể.
разби́ть Động từ
razbítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm bể.
- Ваза, которую она разбила, моей тёти. Bình hoa mà nó làm bể là của dì tôi.
разорва́ть Động từ
razorvátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm bể, bể.
Xem đầy đủ từ "разорва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
лома́ть Động từ
lomátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm bể.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm bể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Làm bể tiếng Nga là gì?
"làm bể" trong tiếng Nga là слома́ть (động từ), разби́ть (động từ), разорва́ть (động từ).