TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm bể tiếng Nga là gì?

"làm bể" trong tiếng Nga là слома́ть (động từ), разби́ть (động từ), разорва́ть (động từ).

слома́ть Động từ

slomátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm bể.

Xem đầy đủ từ "слома́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

разби́ть Động từ

razbítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm bể.

  • Ваза, которую она разбила, моей тёти. Bình hoa mà nó làm bể là của dì tôi.

Xem đầy đủ từ "разби́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

разорва́ть Động từ

razorvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm bể, bể.

Xem đầy đủ từ "разорва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

лома́ть Động từ

lomátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm bể.

Xem đầy đủ từ "лома́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm bể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm bể tiếng Nga là gì?

"làm bể" trong tiếng Nga là слома́ть (động từ), разби́ть (động từ), разорва́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.