TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lành nghề tiếng Nga là gì?

"lành nghề" trong tiếng Nga là квалифици́рованный (tính từ).

квалифици́рованный Tính từ

kvalificírovannyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lành nghề, thạo nghề, sành nghề, tinh thông nghệp vụ, thành thạo chuyên môn.

Xem đầy đủ từ "квалифици́рованный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lành nghề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lành nghề tiếng Nga là gì?

"lành nghề" trong tiếng Nga là квалифици́рованный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.