Lùi lại tiếng Nga là gì?
"lùi lại" trong tiếng Nga là наза́д (phó từ), обра́тно (phó từ), отступа́ть (động từ).
наза́д Phó từ
nazád giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lùi lại, lại.
обра́тно Phó từ
obrátno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lùi lại, lại.
отступа́ть Động từ
otstupátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bước lui, lùi lại, đi lui.
- отступи́ть на несколько шаго́в lùi lại (bước lui) mấy bước
- перен. lùi dần, lùi xa
Xem đầy đủ từ "отступа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lùi lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lùi lại tiếng Nga là gì?
"lùi lại" trong tiếng Nga là наза́д (phó từ), обра́тно (phó từ), отступа́ть (động từ).