Lượn tiếng Nga là gì?
"lượn" trong tiếng Nga là плани́ровать (động từ).
плани́ровать Động từ
planírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lướt, lượn, liệng.
Xem đầy đủ từ "плани́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lượn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lượn tiếng Nga là gì?
"lượn" trong tiếng Nga là плани́ровать (động từ).