зависа́ть
Dấu sắc trên зависа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зависа́ть nghĩa là lượn, treo.
Nghĩa của зависа́ть
Động từ
- Lượn.
- Treo.
Cặp thể của зависа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зависа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зависа́ю |
| ты | зависа́ешь |
| он / она́ / оно́ | зависа́ет |
| мы | зависа́ем |
| вы | зависа́ете |
| они́ | зависа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зависать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зависа́л |
| Giống cái (она́) | зависа́ла |
| Giống trung (оно́) | зависа́ло |
| Số nhiều (они́) | зависа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зависа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зависа́йте |
Họ từ của зависа́ть
Câu hỏi thường gặp
зависать nghĩa là gì?
зависать (động từ) nghĩa là lượn, treo.
зависать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зависа́ть (phiên âm Latinh zavisátʹ, IPA [zəvʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.