TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зависа́ть

thể chưa hoàn thành
zavisátʹ[zəvʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зависа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зависа́ть nghĩa là lượn, treo.

Nghĩa của зависа́ть

Động từ

  1. Lượn.
  2. Treo.

Cặp thể của зависа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зависа́ть

NgôiHiện tại
язависа́ю
тызависа́ешь
он / она́ / оно́зависа́ет
мызависа́ем
вызависа́ете
они́зависа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зависать.

Quá khứ

Giống đực (он)зависа́л
Giống cái (она́)зависа́ла
Giống trung (оно́)зависа́ло
Số nhiều (они́)зависа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зависа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зависа́йте

Họ từ của зависа́ть

Câu hỏi thường gặp

зависать nghĩa là gì?

зависать (động từ) nghĩa là lượn, treo.

зависать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зависа́ть (phiên âm Latinh zavisátʹ, IPA [zəvʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.