TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lạc tiếng Nga là gì?

"lạc" trong tiếng Nga là заблуди́ться (động từ), ара́хис (danh từ).

заблуди́ться Động từ

zabludítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lạc, lạc đường, lạc lối.

  • Я, наверное, заблудился. Có lẽ tôi bị lạc.
  • Извините, я заблудился. Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường.

Xem đầy đủ từ "заблуди́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

ара́хис Danh từ

aráxis giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] lạc, đậu phụng, đậu phộng (Arachis hypogea).

  • Арахис относится не к орехам, а к бобовым. Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu.
  • Арахис - это не орехи, а бобовые. Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu.

Xem đầy đủ từ "ара́хис": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lạc tiếng Nga là gì?

"lạc" trong tiếng Nga là заблуди́ться (động từ), ара́хис (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.