Lạc tiếng Nga là gì?
"lạc" trong tiếng Nga là заблуди́ться (động từ), ара́хис (danh từ).
заблуди́ться Động từ
zabludítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạc, lạc đường, lạc lối.
- Я, наверное, заблудился. Có lẽ tôi bị lạc.
- Извините, я заблудился. Tôi xin lỗi, tôi bị lạc đường.
Xem đầy đủ từ "заблуди́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
ара́хис Danh từ
aráxis giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cây] lạc, đậu phụng, đậu phộng (Arachis hypogea).
- Арахис относится не к орехам, а к бобовым. Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu.
- Арахис - это не орехи, а бобовые. Lạc không phải hạt mà thuộc họ đậu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạc tiếng Nga là gì?
"lạc" trong tiếng Nga là заблуди́ться (động từ), ара́хис (danh từ).