TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lầm tiếng Nga là gì?

"lầm" trong tiếng Nga là ошиба́ться (động từ).

ошиба́ться Động từ

ošibátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sai, lầm, nhầm, sai lầm, nhầm lẫn, nhận định sai lầm.

  • ошиба́ться в ко́м-л. nhận định sai lầm về ai
  • ошиба́ться в вычисле́ннях tính sai, sai lầm trong việc tính toán

Xem đầy đủ từ "ошиба́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lầm tiếng Nga là gì?

"lầm" trong tiếng Nga là ошиба́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.