Lễ nghi tiếng Nga là gì?
"lễ nghi" trong tiếng Nga là церемо́ния (danh từ), ритуа́л (danh từ), обря́д (danh từ).
церемо́ния Danh từ
ceremónija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lễ nghi, nghi lễ, nghi tiết, lễ tiết, nghi thức; (обряд) lễ.
- сва́дебная церемо́ния lễ cưới, hôn lễ
- обыкн. мн. церемо́нии — перен. (khẩu ngữ) — [lối] xã giao, kiểu cách, khách sáo
Xem đầy đủ từ "церемо́ния": trọng âm, biến cách, cách chia →
ритуа́л Danh từ
rituál giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lễ nghi, nghi lễ, điển lễ.
обря́д Danh từ
obrjád giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lễ nghi, nghi lễ, nghi thức.
этике́т Danh từ
etikét giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi thức, lễ nghi, nghi lễ.
- допломати́ческий этике́т nghi thức ngoại giao
- в соотве́тствии с этике́том theo đúng nghi thức
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lễ nghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lễ nghi tiếng Nga là gì?
"lễ nghi" trong tiếng Nga là церемо́ния (danh từ), ритуа́л (danh từ), обря́д (danh từ).