TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lừa gạt tiếng Nga là gì?

"lừa gạt" trong tiếng Nga là надува́ть (động từ).

надува́ть Động từ

naduvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lường gạt, lừa gạt, đánh lừa, lừa phỉnh, lừa bịp, lừa dối.

Xem đầy đủ từ "надува́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lừa gạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lừa gạt tiếng Nga là gì?

"lừa gạt" trong tiếng Nga là надува́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.