TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Liền tiếng Nga là gì?

"liền" trong tiếng Nga là сра́зу (phó từ), подря́д (phó từ).

сра́зу Phó từ

srázu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay, liền, [ngay] lập tức, [ngay] tức khắc, [ngay] tức thì.

  • он сра́зу сде́лал nó làm ngay (liền, ngay lập tức, ngay tức khắc, ngay tức thì), nó lập tức (tức thì, tức khắc, tức tốc) làm ngay

Xem đầy đủ từ "сра́зу": trọng âm, biến cách, cách chia →

подря́д Phó từ

podrjád giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Liền, liên tiếp, liên tục (три дня подря́д — ba ngày liền).

  • Дождь шел несколько дней подряд. Trời đã mưa suốt mấy ngày liền.
  • Ура! Я выиграл два раза подряд! Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!

Xem đầy đủ từ "подря́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Liền tiếng Nga là gì?

"liền" trong tiếng Nga là сра́зу (phó từ), подря́д (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.