TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Liệt kê tiếng Nga là gì?

"liệt kê" trong tiếng Nga là пе́речень (danh từ).

пе́речень Danh từ

pérečenʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] đếm, liệt kê.

Xem đầy đủ từ "пе́речень": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "liệt kê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Liệt kê tiếng Nga là gì?

"liệt kê" trong tiếng Nga là пе́речень (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.