Linh cảm tiếng Nga là gì?
"linh cảm" trong tiếng Nga là предчу́вствие (danh từ).
предчу́вствие Danh từ
predčúvstvije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Linh cảm.
- предчу́вствие опа́сности linh cảm thấy nguy hiểm
Xem đầy đủ từ "предчу́вствие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "linh cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Linh cảm tiếng Nga là gì?
"linh cảm" trong tiếng Nga là предчу́вствие (danh từ).