TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mà tiếng Nga là gì?

"mà" trong tiếng Nga là а (liên từ), же (liên từ), кото́рый (đại từ).

а Liên từ

a giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còn, mà, nhưng (nối hai vế đối chiếu).

Xem đầy đủ từ "а": trọng âm, biến cách, cách chia →

же Liên từ

že giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Còn, mà, nhưng (đối chiếu hai vế).

Xem đầy đủ từ "же": trọng âm, biến cách, cách chia →

кото́рый Đại từ

kotóryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mà.

  • Чай, который мы там пили, был превосходен. Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời.
  • Дом, который построил Том, действительно красивый. Ngôi nhà mà Tom xây rất đẹp.

Xem đầy đủ từ "кото́рый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mà tiếng Nga là gì?

"mà" trong tiếng Nga là а (liên từ), же (liên từ), кото́рый (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.