Mà tiếng Nga là gì?
"mà" trong tiếng Nga là а (liên từ), же (liên từ), кото́рый (đại từ).
а Liên từ
a giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còn, mà, nhưng (nối hai vế đối chiếu).
же Liên từ
že giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Còn, mà, nhưng (đối chiếu hai vế).
кото́рый Đại từ
kotóryj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mà.
- Чай, который мы там пили, был превосходен. Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời.
- Дом, который построил Том, действительно красивый. Ngôi nhà mà Tom xây rất đẹp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mà tiếng Nga là gì?
"mà" trong tiếng Nga là а (liên từ), же (liên từ), кото́рый (đại từ).