Mô tả tiếng Nga là gì?
"mô tả" trong tiếng Nga là опи́сывать (động từ).
опи́сывать Động từ
opísyvatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mô tả, miêu tả, tả, khắc họa.
- мат. vẽ hình ngoại tiếp
- опи́сывать окру́жность вокру́г треуго́льника vẽ hình tròn ngoại tiếp với tam giác
Xem đầy đủ từ "опи́сывать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mô tả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mô tả tiếng Nga là gì?
"mô tả" trong tiếng Nga là опи́сывать (động từ).