TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mô tả tiếng Nga là gì?

"mô tả" trong tiếng Nga là опи́сывать (động từ).

опи́сывать Động từ

opísyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mô tả, miêu tả, tả, khắc họa.

  • мат. vẽ hình ngoại tiếp
  • опи́сывать окру́жность вокру́г треуго́льника vẽ hình tròn ngoại tiếp với tam giác

Xem đầy đủ từ "опи́сывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mô tả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mô tả tiếng Nga là gì?

"mô tả" trong tiếng Nga là опи́сывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.