TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Môi tiếng Nga là gì?

"môi" trong tiếng Nga là губа́ (danh từ), поло́вник (danh từ).

губа́ Danh từ

gubá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môi.

  • У вас губы синие. Môi của bạn màu xanh dương.
  • У тебя губы синие. Môi của bạn màu xanh dương.

Xem đầy đủ từ "губа́": trọng âm, biến cách, cách chia →

поло́вник Danh từ

polóvnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cái, chiếc] môi, muôi.

Xem đầy đủ từ "поло́вник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "môi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Môi tiếng Nga là gì?

"môi" trong tiếng Nga là губа́ (danh từ), поло́вник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.