TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mong tiếng Nga là gì?

"mong" trong tiếng Nga là жела́ть (động từ), хоте́ться (động từ), наде́яться (động từ).

жела́ть Động từ

želátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muốn, mong, mong muốn, mong ước.

Xem đầy đủ từ "жела́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

хоте́ться Động từ

xotétʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muốn, mong, mong muốn, thèm.

  • Мне бы хотелось увидеть дом Тома изнутри. Tôi rất mong được thấy bên trong căn nhà của Tom.
  • мне не хо́чется tôi không muốn

Xem đầy đủ từ "хоте́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

наде́яться Động từ

nadéjatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hy vọng, mong.

  • Он надеется, что случится что-нибудь интересное. Cậu ấy mong là sẽ có chuyện thú vị xảy ra.
  • наде́яться на лу́чшее hi vọng vào cái tốt hơn, mong được cái tốt hơn

Xem đầy đủ từ "наде́яться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mong tiếng Nga là gì?

"mong" trong tiếng Nga là жела́ть (động từ), хоте́ться (động từ), наде́яться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.