Mong tiếng Nga là gì?
"mong" trong tiếng Nga là жела́ть (động từ), хоте́ться (động từ), наде́яться (động từ).
жела́ть Động từ
želátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muốn, mong, mong muốn, mong ước.
хоте́ться Động từ
xotétʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muốn, mong, mong muốn, thèm.
- Мне бы хотелось увидеть дом Тома изнутри. Tôi rất mong được thấy bên trong căn nhà của Tom.
- мне не хо́чется tôi không muốn
наде́яться Động từ
nadéjatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hy vọng, mong.
- Он надеется, что случится что-нибудь интересное. Cậu ấy mong là sẽ có chuyện thú vị xảy ra.
- наде́яться на лу́чшее hi vọng vào cái tốt hơn, mong được cái tốt hơn
Xem đầy đủ từ "наде́яться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mong tiếng Nga là gì?
"mong" trong tiếng Nga là жела́ть (động từ), хоте́ться (động từ), наде́яться (động từ).