Muộn tiếng Nga là gì?
"muộn" trong tiếng Nga là по́здний (tính từ), по́здно (phó từ).
по́здний Tính từ
pózdnij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muộn, trễ.
- Он пообещал прийти не позднее пяти. Anh ấy đã hứa với tôi là sẽ đến muộn nhất là vào lúc 5 giờ.
- Соседский мальчик часто приходит домой поздно. Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn.
по́здно Phó từ
pózdno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muộn.
- Никогда не поздно начать учить иностранные языки. Không bao giờ là quá muộn để bắt học ngoại ngữ.
- Все рано или поздно умирают. Ai sớm muộn rồi cũng sẽ chết.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "muộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Muộn tiếng Nga là gì?
"muộn" trong tiếng Nga là по́здний (tính từ), по́здно (phó từ).