TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Muộn tiếng Nga là gì?

"muộn" trong tiếng Nga là по́здний (tính từ), по́здно (phó từ).

по́здний Tính từ

pózdnij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muộn, trễ.

  • Он пообещал прийти не позднее пяти. Anh ấy đã hứa với tôi là sẽ đến muộn nhất là vào lúc 5 giờ.
  • Соседский мальчик часто приходит домой поздно. Cậu bé hàng xóm nhà tôi rất hay về muộn.

Xem đầy đủ từ "по́здний": trọng âm, biến cách, cách chia →

по́здно Phó từ

pózdno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Muộn.

  • Никогда не поздно начать учить иностранные языки. Không bao giờ là quá muộn để bắt học ngoại ngữ.
  • Все рано или поздно умирают. Ai sớm muộn rồi cũng sẽ chết.

Xem đầy đủ từ "по́здно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "muộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Muộn tiếng Nga là gì?

"muộn" trong tiếng Nga là по́здний (tính từ), по́здно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.