TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ném bom tiếng Nga là gì?

"ném bom" trong tiếng Nga là бомбардирова́ть (động từ), бомби́ть (động từ), бомбардиро́вка (danh từ).

бомбардирова́ть Động từ

bombardirovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném bom, oanh tạc, oanh kích.

Xem đầy đủ từ "бомбардирова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

бомби́ть Động từ

bombítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném bom, oanh tạc, oanh kích.

Xem đầy đủ từ "бомби́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

бомбардиро́вка Danh từ

bombardiróvka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, trận] ném bom, oanh tạc, oanh kích.

  • Япония - единственная страна, подвергшаяся ядерной бомбардировке. Nhật Bản là quốc gia duy nhất bị ném bom hạt nhân.

Xem đầy đủ từ "бомбардиро́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ném bom" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ném bom tiếng Nga là gì?

"ném bom" trong tiếng Nga là бомбардирова́ть (động từ), бомби́ть (động từ), бомбардиро́вка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.