Ném bom tiếng Nga là gì?
"ném bom" trong tiếng Nga là бомбардирова́ть (động từ), бомби́ть (động từ), бомбардиро́вка (danh từ).
бомбардирова́ть Động từ
bombardirovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ném bom, oanh tạc, oanh kích.
Xem đầy đủ từ "бомбардирова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
бомби́ть Động từ
bombítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ném bom, oanh tạc, oanh kích.
бомбардиро́вка Danh từ
bombardiróvka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự, trận] ném bom, oanh tạc, oanh kích.
- Япония - единственная страна, подвергшаяся ядерной бомбардировке. Nhật Bản là quốc gia duy nhất bị ném bom hạt nhân.
Xem đầy đủ từ "бомбардиро́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ném bom" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ném bom tiếng Nga là gì?
"ném bom" trong tiếng Nga là бомбардирова́ть (động từ), бомби́ть (động từ), бомбардиро́вка (danh từ).