Nông tiếng Nga là gì?
"nông" trong tiếng Nga là ме́лкий (tính từ), неглубо́кий (tính từ).
ме́лкий Tính từ
mélkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông, cạn.
неглубо́кий Tính từ
neglubókij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không sâu, nông, cạn.
Xem đầy đủ từ "неглубо́кий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nông tiếng Nga là gì?
"nông" trong tiếng Nga là ме́лкий (tính từ), неглубо́кий (tính từ).