TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nặng tiếng Nga là gì?

"nặng" trong tiếng Nga là тяжёлый (tính từ), нелёгкий (tính từ), тя́жкий (tính từ).

тяжёлый Tính từ

tjažólyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nặng.

  • Эта сумка слишком тяжёлая. Cái túi này quá nặng.
  • Эта книга очень тяжёлая. Quyển sách này rất nặng.

Xem đầy đủ từ "тяжёлый": trọng âm, biến cách, cách chia →

нелёгкий Tính từ

neljóxkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nặng, không nhẹ.

Xem đầy đủ từ "нелёгкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

тя́жкий Tính từ

tjážkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nặng, nặng nề, nặng nhọc, vất vả, trầm trọng.

  • тя́жкая до́ля số phận khốn khổ (long đong, hẩm hiu), cái số vất vả, phận hẩm
  • тя́жкая боле́знь bệnh nặng, trọng bệnh

Xem đầy đủ từ "тя́жкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nặng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nặng tiếng Nga là gì?

"nặng" trong tiếng Nga là тяжёлый (tính từ), нелёгкий (tính từ), тя́жкий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.