TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nỗ lực tiếng Nga là gì?

"nỗ lực" trong tiếng Nga là уси́лие (danh từ), стара́ние (danh từ).

уси́лие Danh từ

usílije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nỗ lực.

  • Их усилия оказались бесплодными. Nỗ lực của họ đổ sông đổ biển.
  • Без усилий ничего не достичь. Không có gì mà đạt được mà không cần nỗ lực

Xem đầy đủ từ "уси́лие": trọng âm, biến cách, cách chia →

стара́ние Danh từ

staránije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nỗ lực.

  • приложи́ть все стара́ния dốc mọi cố gắng, dốc mọi nỗ lực, rán hết sức

Xem đầy đủ từ "стара́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nỗ lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nỗ lực tiếng Nga là gì?

"nỗ lực" trong tiếng Nga là уси́лие (danh từ), стара́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.