TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngôn ngữ tiếng Nga là gì?

"ngôn ngữ" trong tiếng Nga là язы́к (danh từ).

язы́к Danh từ

jazýk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (inanimate) Ngôn ngữ.

  • Изучайте вьетнамский язык вместе с Томом. Nghiên cứu ngôn ngữ Việt với Tom.

Xem đầy đủ từ "язы́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngôn ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ tiếng Nga là gì?

"ngôn ngữ" trong tiếng Nga là язы́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.