Ngại tiếng Nga là gì?
"ngại" trong tiếng Nga là стесня́ться (động từ), ро́бкий (tính từ), стесни́тельный (tính từ).
стесня́ться Động từ
stesnjátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngại, e ngại, ngần ngại,, ngại ngùng, ké né.
- Не стесняйся. Đừng ngại.
- Не стесняйтесь. Đừng ngại.
Xem đầy đủ từ "стесня́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
ро́бкий Tính từ
róbkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngại.
- Не будь робким. Đừng ngại.
- Хотя мне и очень хочется узнать, как его зовут, я слишком робкий, чтобы спросить. Mặc dù muốn biết tên anh, tôi không có đủ dũng cảm, và tôi ngại đi hỏi.
стесни́тельный Tính từ
stesnítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngại.
- Она стеснительная и не может сказать "Я тебя люблю". Cô ấy ngại ngùng nên không thể nói "Em yêu anh".
Xem đầy đủ từ "стесни́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngại tiếng Nga là gì?
"ngại" trong tiếng Nga là стесня́ться (động từ), ро́бкий (tính từ), стесни́тельный (tính từ).