Ngẫu nhiên tiếng Nga là gì?
"ngẫu nhiên" trong tiếng Nga là случа́йный (tính từ), случа́йно (phó từ), случа́йность (danh từ).
случа́йный Tính từ
slučájnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tình cờ, ngẫu nhiên.
Xem đầy đủ từ "случа́йный": trọng âm, biến cách, cách chia →
случа́йно Phó từ
slučájno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.
- случа́йно встре́титься с ке́м-л. tình cờ gặp ai
- е́сли случа́йно вы его́ уви́дите nếu tình cờ (ngẫu nhiên) anh gặp nó
случа́йность Danh từ
slučájnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Tính chất, sự] ngẫu nhiên, tình cờ.
- случайность встре́чи [sự] tình cờ gặp mặt, [tính chất] ngẫu nhiên của cuộc gặp gỡ
Xem đầy đủ từ "случа́йность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngẫu nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngẫu nhiên tiếng Nga là gì?
"ngẫu nhiên" trong tiếng Nga là случа́йный (tính từ), случа́йно (phó từ), случа́йность (danh từ).