TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngẫu nhiên tiếng Nga là gì?

"ngẫu nhiên" trong tiếng Nga là случа́йный (tính từ), случа́йно (phó từ), случа́йность (danh từ).

случа́йный Tính từ

slučájnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình cờ, ngẫu nhiên.

Xem đầy đủ từ "случа́йный": trọng âm, biến cách, cách chia →

случа́йно Phó từ

slučájno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách tình cờ, ngẫu nhiên.

  • случа́йно встре́титься с ке́м-л. tình cờ gặp ai
  • е́сли случа́йно вы его́ уви́дите nếu tình cờ (ngẫu nhiên) anh gặp nó

Xem đầy đủ từ "случа́йно": trọng âm, biến cách, cách chia →

случа́йность Danh từ

slučájnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Tính chất, sự] ngẫu nhiên, tình cờ.

  • случайность встре́чи [sự] tình cờ gặp mặt, [tính chất] ngẫu nhiên của cuộc gặp gỡ

Xem đầy đủ từ "случа́йность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngẫu nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngẫu nhiên tiếng Nga là gì?

"ngẫu nhiên" trong tiếng Nga là случа́йный (tính từ), случа́йно (phó từ), случа́йность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.