TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngửi tiếng Nga là gì?

"ngửi" trong tiếng Nga là чу́ять (động từ), ню́хать (động từ).

чу́ять Động từ

čújatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngửi.

Xem đầy đủ từ "чу́ять": trọng âm, biến cách, cách chia →

ню́хать Động từ

njúxatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngửi.

Xem đầy đủ từ "ню́хать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngửi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngửi tiếng Nga là gì?

"ngửi" trong tiếng Nga là чу́ять (động từ), ню́хать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.