Nghĩ lại tiếng Nga là gì?
"nghĩ lại" trong tiếng Nga là переду́мать (động từ).
переду́мать Động từ
peredúmatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghĩ lại, thay đổi ý định.
Xem đầy đủ từ "переду́мать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghĩ lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghĩ lại tiếng Nga là gì?
"nghĩ lại" trong tiếng Nga là переду́мать (động từ).