TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghẹn tiếng Nga là gì?

"nghẹn" trong tiếng Nga là дави́ться (động từ), подави́ться (động từ).

дави́ться Động từ

davítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [bị] nghẹn, hóc, nghẹt.

  • дави́ться ко́стью [bị] hóc xương

Xem đầy đủ từ "дави́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

подави́ться Động từ

podavítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghẹn, hóc.

  • подави́ться ры́бной ко́стью mắc xương cá

Xem đầy đủ từ "подави́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghẹn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghẹn tiếng Nga là gì?

"nghẹn" trong tiếng Nga là дави́ться (động từ), подави́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.