Nghẹn tiếng Nga là gì?
"nghẹn" trong tiếng Nga là дави́ться (động từ), подави́ться (động từ).
дави́ться Động từ
davítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [bị] nghẹn, hóc, nghẹt.
- дави́ться ко́стью [bị] hóc xương
подави́ться Động từ
podavítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghẹn, hóc.
- подави́ться ры́бной ко́стью mắc xương cá
Xem đầy đủ từ "подави́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghẹn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghẹn tiếng Nga là gì?
"nghẹn" trong tiếng Nga là дави́ться (động từ), подави́ться (động từ).