Nghi thức tiếng Nga là gì?
"nghi thức" trong tiếng Nga là церемо́ния (danh từ), обря́д (danh từ).
церемо́ния Danh từ
ceremónija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi thức, nghi lễ.
Xem đầy đủ từ "церемо́ния": trọng âm, biến cách, cách chia →
обря́д Danh từ
obrjád giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghi thức, nghi lễ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghi thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghi thức tiếng Nga là gì?
"nghi thức" trong tiếng Nga là церемо́ния (danh từ), обря́д (danh từ).