TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nghi thức tiếng Nga là gì?

"nghi thức" trong tiếng Nga là церемо́ния (danh từ), обря́д (danh từ).

церемо́ния Danh từ

ceremónija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi thức, nghi lễ.

Xem đầy đủ từ "церемо́ния": trọng âm, biến cách, cách chia →

обря́д Danh từ

obrjád giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghi thức, nghi lễ.

Xem đầy đủ từ "обря́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghi thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nghi thức tiếng Nga là gì?

"nghi thức" trong tiếng Nga là церемо́ния (danh từ), обря́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.