Nguồn tiếng Nga là gì?
"nguồn" trong tiếng Nga là исто́чник (danh từ), исто́к (danh từ).
исто́чник Danh từ
istóčnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguồn, suối, mạch.
- «Можно источник?» – «Мой источник – я всё, нахуй, выдумал». "Cho xin nguồn." "Nguồn của bố mày là bố mày tự nghĩ con mẹ nó ra."
- Дерево – от корней, река – от источника. Cây có cội, nước có nguồn.
исто́к Danh từ
istók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguồn, ngọn.
- исто́к реки́ nguồn (ngọn) sông
- перен. обыкн. мн. исто́ки — (начало) nguồn gốc, ngọn nguồn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn tiếng Nga là gì?
"nguồn" trong tiếng Nga là исто́чник (danh từ), исто́к (danh từ).