TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nguồn tiếng Nga là gì?

"nguồn" trong tiếng Nga là исто́чник (danh từ), исто́к (danh từ).

исто́чник Danh từ

istóčnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguồn, suối, mạch.

  • «Можно источник?» – «Мой источник – я всё, нахуй, выдумал». "Cho xin nguồn." "Nguồn của bố mày là bố mày tự nghĩ con mẹ nó ra."
  • Дерево – от корней, река – от источника. Cây có cội, nước có nguồn.

Xem đầy đủ từ "исто́чник": trọng âm, biến cách, cách chia →

исто́к Danh từ

istók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguồn, ngọn.

  • исто́к реки́ nguồn (ngọn) sông
  • перен. обыкн. мн. исто́ки — (начало) nguồn gốc, ngọn nguồn

Xem đầy đủ từ "исто́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguồn tiếng Nga là gì?

"nguồn" trong tiếng Nga là исто́чник (danh từ), исто́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.