TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhà tù tiếng Nga là gì?

"nhà tù" trong tiếng Nga là тюрьма́ (danh từ).

тюрьма́ Danh từ

tjurʹmá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tù, nhà tù.

Xem đầy đủ từ "тюрьма́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà tù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà tù tiếng Nga là gì?

"nhà tù" trong tiếng Nga là тюрьма́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.