Nhà thờ tiếng Nga là gì?
"nhà thờ" trong tiếng Nga là це́рковь (danh từ), церко́вный (tính từ).
це́рковь Danh từ
cérkovʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà thờ.
- Мы всё утро провели в церкви. Chúng tôi dành cả buổi sáng trong nhà thờ.
- Я сейчас иду в церковь. Bây giờ tôi sẽ đi nhà thờ.
церко́вный Tính từ
cerkóvnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về giáo hội, nhà chung, nhà thờ.
- Все церковные колокола зазвонили одновременно. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
Xem đầy đủ từ "церко́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà thờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà thờ tiếng Nga là gì?
"nhà thờ" trong tiếng Nga là це́рковь (danh từ), церко́вный (tính từ).